畿輦 kì liễn Hán Việt: kì liễn Tổng quan Cấu tạo: 畿 (kì) + 輦 (liễn)Hán Việtkì liễnCấu tạo畿 + 輦 · kì + liễn nghĩa thành phần: kì + liễn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 京師。南朝陳.沈炯〈請歸養表〉:「非欲苟違朝廷,遠離畿輦。」EngCihui 畿輦 īniǎn n. <trad.> the capital