畿輦 kì liễn Hán Việt: kì liễn Tổng quan Cấu tạo: 畿 (kì) + 輦 (liễn)Hán Việtkì liễnCấu tạo畿 + 輦 · kì + liễn nghĩa thành phần: kì + liễn Nghĩa EngCihui 畿輦 īniǎn n. <trad.> the capital