畿邑 kì ấp Hán Việt: kì ấp Tổng quan Cấu tạo: 畿 (kì) + 邑 (ấp)Hán Việtkì ấpCấu tạo畿 + 邑 · kì + ấp nghĩa thành phần: kì + ấp