疆事 jiāng shì · cương sự Hán Việt: cương sự · Pinyin: jiāng shì Tổng quan Cấu tạo: 疆 (cương) + 事 (sự)Pinyinjiāng shìHán Việtcương sựCấu tạo疆 + 事 · cương + sự nghĩa thành phần: cương + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 边界争端; 指边境的防务; 指整治地界等事。Tân Hoa Tự Điển 1.边界争端。 2.指边境的防务。 3.指整治地界等事。