疆候 jiāng hòu · cương hậu Hán Việt: cương hậu · Pinyin: jiāng hòu Tổng quan Cấu tạo: 疆 (cương) + 候 (hậu)Pinyinjiāng hòuHán Việtcương hậuCấu tạo疆 + 候 · cương + hậu nghĩa thành phần: cương + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 边境上的候人。Tân Hoa Tự Điển 1.边境上的候人。