疆固

jiāng gù cương cố

Hán Việt: cương cố · Pinyin: jiāng gù

Tổng quan

Cấu tạo: (cương) + (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 强盛坚固;使强盛坚固。疆,通"强"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.强盛坚固;使强盛坚固。疆,通"强"。