疆壘 jiāng lěi · cương lũy Hán Việt: cương lũy · Pinyin: jiāng lěi Tổng quan Cấu tạo: 疆 (cương) + 壘 (lũy)Pinyinjiāng lěiHán Việtcương lũyCấu tạo疆 + 壘 · cương + lũy nghĩa thành phần: cương + lũy