疆徼

jiāng jiǎo cương kiếu

Hán Việt: cương kiếu · Pinyin: jiāng jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (cương) + (kiếu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 邊界、國界。《梁書.卷一.武帝本紀上》:「遂使億兆離心,疆徼侵弱。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 边境;边界; 疆界;国土。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.边境;边界。 2.疆界;国土。

Eng

  • Cihui 疆徼 iāngjiào n. <trad.> frontier; border