疆澤 jiāng zé · cương trạch Hán Việt: cương trạch · Pinyin: jiāng zé Tổng quan Cấu tạo: 疆 (cương) + 澤 (trạch)Pinyinjiāng zéHán Việtcương trạchCấu tạo疆 + 澤 · cương + trạch nghĩa thành phần: cương + trạch