疆畎

jiāng quǎn cương quyến

Hán Việt: cương quyến · Pinyin: jiāng quǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (cương) + (quyến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"疆甽"; 指田地,垄亩沟渠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"疆甽"。 2.指田地,垄亩沟渠。