疆畔 jiāng pàn · cương bạn Hán Việt: cương bạn · Pinyin: jiāng pàn Tổng quan Cấu tạo: 疆 (cương) + 畔 (bạn)Pinyinjiāng pànHán Việtcương bạnCấu tạo疆 + 畔 · cương + bạn nghĩa thành phần: cương + bạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 田界; 引申为农田; 边界;边境; 界限。Tân Hoa Tự Điển 1.田界。 2.引申为农田。 3.边界;边境。 4.界限。