疆畛

jiāng zhěn cương chẩn

Hán Việt: cương chẩn · Pinyin: jiāng zhěn

Tổng quan

Cấu tạo: (cương) + (chẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 地界;界限。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.地界;界限。