疆禺 jiāng yú · cương ngu Hán Việt: cương ngu · Pinyin: jiāng yú Tổng quan Cấu tạo: 疆 (cương) + 禺 (ngu)Pinyinjiāng yúHán Việtcương nguCấu tạo疆 + 禺 · cương + ngu nghĩa thành phần: cương + ngu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即禺强。传说中的海神。Tân Hoa Tự Điển 1.即禺强。传说中的海神。