疆輔

jiāng fǔ cương phụ

Hán Việt: cương phụ · Pinyin: jiāng fǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (cương) + (phụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 强有力的辅助。指有势力的朋党。疆,通"强"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.强有力的辅助。指有势力的朋党。疆,通"强"。