疆頓 jiāng dùn · cương đốn Hán Việt: cương đốn · Pinyin: jiāng dùn Tổng quan Cấu tạo: 疆 (cương) + 頓 (đốn)Pinyinjiāng dùnHán Việtcương đốnCấu tạo疆 + 頓 · cương + đốn nghĩa thành phần: cương + đốn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓停留不能前进。Tân Hoa Tự Điển 1.谓停留不能前进。