畴咨之忧

trù tư chi ưu

Hán Việt: trù tư chi ưu

Tổng quan

Cấu tạo: (trù) + (tư) + (chi) + (ưu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 語本《書經.堯典》:「疇咨若時登庸?」比喻人才難求的憂慮及苦惱。《後漢書.卷五二.崔駰傳》:「人有昏墊之阨,主有疇咨之憂。」