疇曩 trù nẵng Hán Việt: trù nẵng Tổng quan Cấu tạo: 疇 (trù) + 曩 (nẵng)Hán Việttrù nẵngCấu tạo疇 + 曩 · trù + nẵng nghĩa thành phần: trù + nẵng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 往日。《文選.盧諶.贈劉琨詩》:「借曰如昨,忽為疇曩。」唐.李白〈與韓荊州書〉:「此疇曩心跡,安敢不盡於君侯哉?」EngCihui 疇曩 hóunǎng n. (in) former days; by-gone days