疇輩

trù bối

Hán Việt: trù bối

Tổng quan

Cấu tạo: (trù) + (bối)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 同輩。《後漢書.卷二二.劉隆傳》:「隆坐徵下獄,其疇輩十餘人皆死。」

Eng

  • Cihui 疇輩 chóubèi n. people of the same generation/position/class M:²wèi