疊合
điệp hợp
Hán Việt: điệp hợp · Pinyin: dié hé
Tổng quan
chồng lên | xếp chồng | phủ lên | chồng chéo
Nghĩa
Việt
- Cihui chồng lên | xếp chồng | phủ lên | chồng chéo
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 重叠;重合:时针和分针每小时~一次。
Eng
- CC-CEDICT to overlay; to superpose; to superimpose; to overlap
- Cihui 疊合 iéhé v. join; combine; pile up