疊合
điệp hợp
Hán Việt: điệp hợp · Pinyin: dié hé
Tổng quan
chồng lên; xếp chồng; phủ lên; chồng chéo
重叠; 重合:时针和分针每小时~一次。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chồng lên
- Tần suất từ sự chồng
- Biên soạn 疊合 iéhé v. join; combine; pile up
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 重叠; 重合:时针和分针每小时~一次。
- Kaggle Zh-Vi superposition
Eng
- Cihui 疊合 iéhé v. join; combine; pile up
- Tần suất từ 疊合 iéhé v. join; combine; pile up
Đức
- Handedict Lötung