叠垛衫 điệp đóa sam Hán Việt: điệp đóa sam Tổng quan Cấu tạo: 叠 (điệp) + 垛 (đóa) + 衫 (sam)Hán Việtđiệp đóa samCấu tạo叠 + 垛 + 衫 · điệp + đóa + sam nghĩa thành phần: điệp + đóa + sam