疊好 điệp hảo Hán Việt: điệp hảo Tổng quan Cấu tạo: 疊 (điệp) + 好 (hảo)Hán Việtđiệp hảoCấu tạo疊 + 好 · điệp + hảo nghĩa thành phần: điệp + hảo Nghĩa EngCihui 疊好 iéhǎo r.v. 1. pile up 2. fold