疊字

điệp tự

Hán Việt: điệp tự

Tổng quan

từ láy: chữ láy/từ trùng điệp

Cấu tạo: (điệp) + (tự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từ láy: chữ láy/từ trùng điệp
  • Cihui từ láy; chữ láy; từ trùng điệp。復詞的一種。由兩個相同的單字,重迭組成的詞語。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 複詞的一種。由兩個相同的單字,重疊組成的詞語,稱為「疊字」,如層層、藍藍、炎炎。亦有以聲音關係衍生的詞語,稱為「疊字衍聲複詞」,如爸爸、媽媽、支支吾吾。也作「重言」。

Eng

  • Cihui 疊字 iézì n. <lg.> 1. reduplication 2. reduplicated word