疊嶂

dié zhàng điệp chướng

Hán Việt: điệp chướng · Pinyin: dié zhàng

Tổng quan

núi non trùng điệp

Cấu tạo: (điệp) + (chướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui núi non trùng điệp
  • Cihui núi non trùng điệp。重疊的山峰。 重巒疊嶂 núi non trùng điệp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 重重相疊的山峰。《文選.任昉.贈郭桐廬出溪口見候余既未至郭仍進村維舟久之郭生方至詩》:「疊嶂易成響,重以疲猨悲。」

Eng

  • Cihui 疊嶂 iézhàng n. peaks rising one higher than another