疊影 dié yǐng · điệp ảnh Hán Việt: điệp ảnh · Pinyin: dié yǐng Tổng quan Cấu tạo: 疊 (điệp) + 影 (ảnh)Pinyindié yǐngHán Việtđiệp ảnhCấu tạo疊 + 影 · điệp + ảnh nghĩa thành phần: điệp + ảnh