叠掌 điệp chưởng Hán Việt: điệp chưởng Tổng quan Cấu tạo: 叠 (điệp) + 掌 (chưởng)Hán Việtđiệp chưởngCấu tạo叠 + 掌 · điệp + chưởng nghĩa thành phần: điệp + chưởng