叠燮 điệp tiếp Hán Việt: điệp tiếp Tổng quan Cấu tạo: 叠 (điệp) + 燮 (tiếp)Hán Việtđiệp tiếpCấu tạo叠 + 燮 · điệp + tiếp nghĩa thành phần: điệp + tiếp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 小步走路的樣子。《樂府詩集.卷七○.雜曲歌辭十.南朝宋.鮑照.行路難一八首之六》:「丈夫生世能幾時,安能疊燮垂羽翼。」也作「蹀躞」。