叠用 điệp dụng Hán Việt: điệp dụng Tổng quan Cấu tạo: 叠 (điệp) + 用 (dụng)Hán Việtđiệp dụngCấu tạo叠 + 用 · điệp + dụng nghĩa thành phần: điệp + dụng