疊秀 dié xiù · điệp tú Hán Việt: điệp tú · Pinyin: dié xiù Tổng quan Cấu tạo: 疊 (điệp) + 秀 (tú)Pinyindié xiùHán Việtđiệp túCấu tạo疊 + 秀 · điệp + tú nghĩa thành phần: điệp + tú