叠绕 điệp nhiễu Hán Việt: điệp nhiễu Tổng quan Cấu tạo: 叠 (điệp) + 绕 (nhiễu)Hán Việtđiệp nhiễuCấu tạo叠 + 绕 · điệp + nhiễu nghĩa thành phần: điệp + nhiễu