叠置 điệp trí Hán Việt: điệp trí Tổng quan chồng; chồng lên。放在...上面。 Cấu tạo: 叠 (điệp) + 置 (trí)Hán Việtđiệp tríCấu tạo叠 + 置 · điệp + trí nghĩa thành phần: điệp + trí Nghĩa ViệtCihui chồng; chồng lên。放在...上面。