疊羅漢

dié luó hàn điệp la hán

Hán Việt: điệp la hán · Pinyin: dié luó hàn

Tổng quan

tháp người

Cấu tạo: (điệp) + (la) + (hán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tháp người

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種雜技表演的項目。人上架人,由許多人疊成各種式樣。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人上架人,重叠成各种形式,是体操、杂技表演项目之一。

Eng

  • CC-CEDICT human pyramid
  • Cihui human pyramid