叠障 điệp chướng Hán Việt: điệp chướng Tổng quan Cấu tạo: 叠 (điệp) + 障 (chướng)Hán Việtđiệp chướngCấu tạo叠 + 障 · điệp + chướng nghĩa thành phần: điệp + chướng