疊韻

dié yùn điệp vận

Hán Việt: điệp vận · Pinyin: dié yùn

Tổng quan

điệp vần: cùng vần/láy vần

Cấu tạo: (điệp) + (vận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điệp vần: cùng vần/láy vần
  • Cihui điệp vần; cùng vần; láy vần。兩個字或幾個字的韻母相同叫疊韻,例如'闌干'、'千年'。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 兩個字的韻母相同,稱為「疊韻」。如逍遙、徜徉、盤桓。

Eng

  • Cihui 疊韻 iéyùn n. <lg.> 1. vowel rhyme 2. two words of the same rhyme 3. repeat rhyme 4. rhyming binomes 5. assonance