疊騎 điệp kị Hán Việt: điệp kị Tổng quan Cấu tạo: 疊 (điệp) + 騎 (kị)Hán Việtđiệp kịCấu tạo疊 + 騎 · điệp + kị nghĩa thành phần: điệp + kị Nghĩa EngCihui 疊騎 iéqí v. ride side by side