疊鼓 dié gǔ · điệp cổ Hán Việt: điệp cổ · Pinyin: dié gǔ Tổng quan Cấu tạo: 疊 (điệp) + 鼓 (cổ)Pinyindié gǔHán Việtđiệp cổCấu tạo疊 + 鼓 · điệp + cổ nghĩa thành phần: điệp + cổ