疋塔 pǐ tǎ · sơ tháp Hán Việt: sơ tháp · Pinyin: pǐ tǎ Tổng quan Cấu tạo: 疋 (sơ) + 塔 (tháp)Pinyinpǐ tǎHán Việtsơ thápCấu tạo疋 + 塔 · sơ + tháp nghĩa thành phần: sơ + tháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。