疋夫 pǐ fū · sơ phu Hán Việt: sơ phu · Pinyin: pǐ fū Tổng quan Cấu tạo: 疋 (sơ) + 夫 (phu)Pinyinpǐ fūHán Việtsơ phuCấu tạo疋 + 夫 · sơ + phu nghĩa thành phần: sơ + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代指男性平民。亦泛指常人。Tân Hoa Tự Điển 1.古代指男性平民。亦泛指常人。