疋练 sơ luyện Hán Việt: sơ luyện Tổng quan Cấu tạo: 疋 (sơ) + 练 (luyện)Hán Việtsơ luyệnCấu tạo疋 + 练 · sơ + luyện nghĩa thành phần: sơ + luyện Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一匹白布。宋.蘇軾〈同柳子玉遊鶴林招隱醉歸呈景純〉詩:「巖頭疋練兼天靜,泉底真珠濺客忙。」也作「匹練」。