疋配 pǐ pèi · sơ phối Hán Việt: sơ phối · Pinyin: pǐ pèi Tổng quan Cấu tạo: 疋 (sơ) + 配 (phối)Pinyinpǐ pèiHán Việtsơ phốiCấu tạo疋 + 配 · sơ + phối nghĩa thành phần: sơ + phối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 配合。亦特指婚配。Tân Hoa Tự Điển 1.配合。亦特指婚配。