疏喪

shū sàng sơ tang

Hán Việt: sơ tang · Pinyin: shū sàng

Tổng quan

Cấu tạo: (sơ) + (tang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 关系疏远者或远宗﹑远亲的丧事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.关系疏远者或远宗﹑远亲的丧事。