疏親 shū qīn · sơ thân Hán Việt: sơ thân · Pinyin: shū qīn Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 親 (thân)Pinyinshū qīnHán Việtsơ thânCấu tạo疏 + 親 · sơ + thân nghĩa thành phần: sơ + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"踈亲"; 疏远与亲近。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"踈亲"。 2.疏远与亲近。