疏從

shū cóng sơ tòng

Hán Việt: sơ tòng · Pinyin: shū cóng

Tổng quan

Cấu tạo: (sơ) + (tòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"疏从"; 指堂房亲属。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"疏从"。 2.指堂房亲属。