疏俊

shū jùn sơ tuấn

Hán Việt: sơ tuấn · Pinyin: shū jùn

Tổng quan

Cấu tạo: (sơ) + (tuấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"痚俊"。亦作"踈俊"; 放达超逸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"痚俊"。亦作"踈俊"。 2.放达超逸。