疏俗 shū sú · sơ tục Hán Việt: sơ tục · Pinyin: shū sú Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 俗 (tục)Pinyinshū súHán Việtsơ tụcCấu tạo疏 + 俗 · sơ + tục nghĩa thành phần: sơ + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 僻远地区的风俗。Tân Hoa Tự Điển 1.僻远地区的风俗。