疏儉

shū jiǎn sơ kiệm

Hán Việt: sơ kiệm · Pinyin: shū jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (sơ) + (kiệm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"疏俭"; 粗淡简略。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"疏俭"。 2.粗淡简略。