疏僻

shū pì sơ tích

Hán Việt: sơ tích · Pinyin: shū pì

Tổng quan

Cấu tạo: (sơ) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"痚僻"; 犹疏忽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"痚僻"。 2.犹疏忽。