疏冗
sơ nhũng
Hán Việt: sơ nhũng · Pinyin: shū rǒng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"痚冗"; 粗率懒散; 粗陋无用; 闲散的职务或人员。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"痚冗"。 2.粗率懒散。 3.粗陋无用。 4.闲散的职务或人员。
Hán Việt: sơ nhũng · Pinyin: shū rǒng