疏決

shū jué sơ quyết

Hán Việt: sơ quyết · Pinyin: shū jué

Tổng quan

Cấu tạo: (sơ) + (quyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"踈决"; 疏浚;开通; 清理判决。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"踈决"。 2.疏浚;开通。 3.清理判决。