疏冷

shū lěng sơ lãnh

Hán Việt: sơ lãnh · Pinyin: shū lěng

Tổng quan

Cấu tạo: (sơ) + (lãnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"痚冷"; 恬淡;淡泊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"痚冷"。 2.恬淡;淡泊。