疏涼 shū liáng · sơ lương Hán Việt: sơ lương · Pinyin: shū liáng Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 涼 (lương)Pinyinshū liángHán Việtsơ lươngCấu tạo疏 + 涼 · sơ + lương nghĩa thành phần: sơ + lương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 微凉。Tân Hoa Tự Điển 1.微凉。